Giá cà phê trong nước
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Loại cà phê |
Địa phương |
ĐVT |
Giá TB hôm nay |
+/- chênh lệch |
|
Robusta loại 2 (5% đen, vỡ)* |
Xuất khẩu, FOB |
USD/tấn |
2.311
|
+55 |
|
Nhân xô |
Đắk Lắk |
VNĐ/kg |
41.000 |
+300 |
|
Lâm Đồng |
VNĐ/kg |
40.200 |
+300 |
|
|
Gia Lai |
VNĐ/kg |
40.900 |
+300 |
|
|
Đắk Nông |
VNĐ/kg |
40.900 |
+300 |
* so với giá tham chiếu cà phê robusta trên sàn London của phiên liền trước
Giá cà phê Robusta giao dịch tại London
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
01/22 |
2256 |
+19 |
+0,85 |
6489 |
2294 |
2244 |
2248 |
|
03/22 |
2209 |
+20 |
+0,91 |
4151 |
2229 |
2196 |
2202 |
|
05/22 |
2184 |
+16 |
+0,74 |
1370 |
2202 |
2173 |
2173 |
|
07/22 |
2180 |
+16 |
+0,74 |
105 |
2194 |
2173 |
2190 |
Đơn vị tính: USD/Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
12/21 |
232,60 |
+10,55 |
+4,75 |
13328 |
233,75 |
224,00 |
224,30 |
|
03/22 |
234,75 |
+10,25 |
+4,57 |
34767 |
235,80 |
226,30 |
226,45 |
|
05/22 |
235,00 |
+9,95 |
+4,42 |
7942 |
235,95 |
226,80 |
227,10 |
|
07/22 |
234,95 |
+9,75 |
+4,33 |
5290 |
235,80 |
226,90 |
227,05 |
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot
Giá cà phê Arabica Brazil giao dịch tại BMF
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
12/2021 |
264,7 |
-1,9 |
-0,71 |
7 |
266,8 |
264,7 |
266,8 |
|
03/2022 |
273,95 |
+0,2 |
+0,07 |
21 |
273,95 |
273 |
273,2 |
|
05/2022 |
274,6 |
+13,15 |
+5,03 |
39 |
274,6 |
266 |
268,2 |
|
07/2022 |
286 |
+12,9 |
+4,72 |
0 |
286 |
286 |
0 |
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot
Nguồn: Vinanet/VITIC/Reuters




.jpg)





