Giá cà phê trong nước
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Loại cà phê |
Địa phương |
ĐVT |
Giá TB hôm nay |
+/- chênh lệch |
|
Robusta loại 2 (5% đen, vỡ)* |
Xuất khẩu, FOB |
USD/tấn |
2.203
|
+55 |
|
Nhân xô |
Đắk Lắk |
VNĐ/kg |
40.500 |
-300 |
|
Lâm Đồng |
VNĐ/kg |
39.600 |
-300 |
|
|
Gia Lai |
VNĐ/kg |
40.400 |
-300 |
|
|
Đắk Nông |
VNĐ/kg |
40.400 |
-300 |
* so với giá tham chiếu cà phê robusta trên sàn London của phiên liền trước
Giá cà phê Robusta giao dịch tại London
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
11/21 |
2148 |
-20 |
-0,92 |
5231 |
2172 |
2143 |
2161 |
|
01/22 |
2140 |
-21 |
-0,97 |
4189 |
2161 |
2137 |
2150 |
|
03/22 |
2088 |
-20 |
-0,95 |
1440 |
2108 |
2085 |
2101 |
|
05/22 |
2066 |
-19 |
-0,91 |
496 |
2086 |
2062 |
2080 |
Đơn vị tính: USD/Tấn
| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
12/21 |
200,35 |
-3,70 |
-1,81 |
20732 |
206,85 |
199,65 |
201,00 |
|
03/22 |
203,25 |
-3,65 |
-1,76 |
6789 |
209,65 |
202,65 |
204,50 |
|
05/22 |
204,40 |
-3,55 |
-1,71 |
4350 |
210,75 |
203,70 |
205,20 |
|
07/22 |
204,90 |
-3,45 |
-1,66 |
2720 |
210,70 |
204,10 |
205,65 |
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot
Giá cà phê Arabica Brazil giao dịch tại BMF
Diễn đàn của người làm cà phê
|
Kỳ hạn |
Giá khớp |
Thay đổi |
% |
Số lượng |
Cao nhất |
Thấp nhất |
Mở cửa |
|
12/2021 |
240,75 |
-1,25 |
-0,52 |
19 |
241 |
240,15 |
241 |
|
03/2022 |
244,75 |
+2,15 |
+0,89 |
24 |
244,75 |
244,75 |
244,75 |
|
05/2022 |
249,25 |
-4,7 |
-1,85 |
1 |
249,25 |
247,25 |
247,25 |
|
09/2022 |
245,45 |
-4,45 |
-1,78 |
23 |
248,55 |
243,15 |
247,05 |
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot
Nguồn: Vinanet/VITIC/Reuters




.jpg)







.jpg)